Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
224
.
02
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

83
.
53
-
224
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
224
.
02
0.058%ST | FT
118
.
60
0.057%WW
98
.
05
0.057%MW
90
.
69
0.057%FT
84
.
03
0.057%BS
83
.
53
0.057%
P2000

Fire Elemental

P2000

78
.
33
-
219
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
219
.
30
0.057%ST | MW
116
.
99
0.057%FN
94
.
85
0.057%MW
89
.
90
0.057%BS
84
.
08
0.057%FT
81
.
35
0.057%ST | FT
78
.
33
0.057%
XM1014

Tranquility

XM1014

9
.
32
-
77
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
77
.
51
0.057%ST | MW
42
.
32
0.057%ST | WW
35
.
44
0.056%ST | FT
22
.
89
0.056%FN
19
.
12
0.056%MW
12
.
23
0.055%WW
9
.
96
0.055%BS
9
.
37
0.055%FT
9
.
32
0.055%
M4A4

Griffin

M4A4

2
.
89
-
70
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
70
.
73
0.057%ST | FN
27
.
13
0.056%ST | WW
15
.
35
0.056%ST | MW
12
.
58
0.055%ST | BS
7
.
70
0.055%ST | FT
7
.
54
0.055%MW
5
.
86
0.055%WW
5
.
26
0.055%BS
3
.
01
0.055%FT
2
.
89
0.055%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

7
.
99
-
49
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
49
.
10
0.057%ST | MW
27
.
65
0.056%ST | WW
24
.
86
0.056%FN
22
.
26
0.056%ST | BS
21
.
15
0.056%ST | FT
19
.
76
0.056%MW
10
.
75
0.055%WW
9
.
96
0.055%BS
8
0.055%FT
7
.
99
0.055%
P250

Cartel

P250

10
.
25
-
32
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
32
.
24
0.056%ST | MW
31
.
87
0.056%ST | BS
17
.
16
0.056%ST | FT
17
.
04
0.056%MW
12
.
56
0.055%WW
11
.
74
0.055%BS
10
.
52
0.055%FT
10
.
25
0.055%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

9
.
57
-
24
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
24
.
57
0.056%ST | MW
23
0.056%ST | WW
12
.
67
0.055%ST | FT
12
.
36
0.055%MW
11
.
88
0.055%BS
9
.
80
0.055%WW
9
.
61
0.055%FT
9
.
57
0.055%
Súng nòng ngắn

Highwayman

Súng nòng ngắn

1
.
59
-
12
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
34
0.055%FN
5
.
91
0.055%ST | MW
5
.
55
0.055%ST | WW
3
.
93
0.055%ST | FT
3
.
70
0.055%MW
2
.
32
3.73%FT
1
.
59
3.62%
Glock-18

Grinder

Glock-18

2
.
31
-
9
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
69
0.055%ST | FT
9
.
54
0.055%ST | MW
8
.
43
0.055%FN
7
.
61
0.055%FT
2
.
46
3.73%MW
2
.
31
3.73%
UMP-45

Delusion

UMP-45

0
.
61
-
6
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
86
0.055%ST | MW
1
.
59
1.81%MW
1
.
39
3.61%ST | FT
1
.
18
3.61%FT
0
.
61
1.87%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

2
.
57
-
5
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
63
0.055%ST | MW
3
.
56
0.055%ST | FT
3
.
35
0.055%FN
3
.
03
0.055%MW
2
.
63
3.74%FT
2
.
57
3.74%
MP9

Dart

MP9

0
.
55
-
3
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
09
0.055%ST | FN
2
.
01
3.69%ST | WW
1
.
60
3.63%ST | MW
1
.
59
1.81%MW
1
.
30
3.61%ST | FT
1
.
04
1.81%WW
0
.
69
3.71%FT
0
.
55
3.77%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

0
.
57
-
2
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
73
3.73%MW
2
.
40
3.74%ST | FT
1
.
03
1.81%WW
0
.
88
3.65%BS
0
.
65
3.73%FT
0
.
57
3.76%
G3SG1

Murky

G3SG1

0
.
59
-
2
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
16
3.72%ST | FN
1
.
84
3.66%ST | MW
1
.
71
3.64%FN
1
.
65
3.63%FT
0
.
62
1.87%MW
0
.
59
3.75%