Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE FALCHION COLLECTION

The Falchion Collection
10
.
50
The Falchion Collection
+
10
.
50
The Falchion Collection
+
21
The Falchion Collection
+
31
.
50
The Falchion Collection
+
42
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
194
.
12
AK-47

Aquamarine Revenge

AK-47

32
.
76
-
194
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
194
.
12
0.526%ST | MW
169
.
70
0.526%ST | FT
100
.
03
0.526%MW
62
.
35
0.526%FT
39
.
63
0.526%WW
33
.
30
0.526%BS
32
.
76
0.526%
AWP

Hyper Beast

AWP

31
.
09
-
152
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
152
.
94
0.526%ST | FT
74
.
49
0.526%ST | BS
65
.
03
0.526%FT
36
.
30
0.526%WW
31
.
68
0.526%BS
31
.
09
0.526%
SG 553

Cyrex

SG 553

4
.
57
-
52
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
52
.
65
0.526%FN
21
.
87
0.526%ST | MW
18
.
61
0.526%ST | FT
11
.
28
0.526%MW
8
.
49
1.67%WW
4
.
57
1.67%
Negev

Loudmouth

Negev

0
.
79
-
50
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
50
.
81
0.526%MW
12
.
50
0.526%ST | FT
1
.
70
1.67%BS
0
.
79
1.67%
MP7

Nemesis

MP7

6
.
90
-
28
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
69
0.526%ST | MW
16
.
93
0.526%ST | FT
15
.
81
0.526%MW
6
.
90
1.67%
M4A4

Evil Daimyo

M4A4

3
.
16
-
22
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
22
.
85
0.526%ST | WW
9
.
38
1.67%ST | FT
9
.
22
1.67%MW
4
.
77
1.67%BS
3
.
16
1.67%
Galil AR

Rocket Pop

Galil AR

0
.
89
-
22
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
22
.
08
0.526%FN
9
.
10
1.67%ST | FT
2
.
17
1.67%ST | BS
0
.
89
1.67%
CZ75-Auto

Yellow Jacket

CZ75-Auto

4
.
16
-
21
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
21
.
92
0.526%ST | FT
10
.
55
0.526%MW
9
.
83
0.526%ST | WW
8
.
39
1.67%FT
4
.
57
1.67%WW
4
.
42
1.67%BS
4
.
16
1.67%
P2000

Handgun

P2000

0
.
66
-
13
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
13
.
90
0.526%ST | MW
3
.
71
1.67%MW
1
.
89
1.67%BS
0
.
66
1.67%
Glock-18

Bunsen Burner

Glock-18

1
.
20
-
7
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
75
1.67%FN
5
.
05
1.67%ST | BS
1
.
39
1.67%MW
1
.
20
1.67%
FAMAS

Neural Net

FAMAS

0
.
63
-
7
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
05
1.67%FN
5
.
73
1.67%MW
1
.
73
1.67%BS
0
.
63
1.67%
MP9

Ruby Poison Dart

MP9

1
.
18
-
6
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
93
1.67%ST | MW
6
.
22
1.67%ST | FT
2
.
49
1.67%FT
1
.
18
1.67%
P90

Elite Build

P90

0
.
37
-
4
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
71
1.67%ST | MW
0
.
68
1.67%FT
0
.
44
0.836%ST | FT
0
.
37
1.67%
USP-S

Torque

USP-S

0
.
70
-
3
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
95
1.67%ST | WW
2
.
17
1.67%ST | FT
1
.
66
1.67%FN
1
.
58
1.67%MW
0
.
93
1.67%FT
0
.
71
1.67%WW
0
.
70
1.67%
UMP-45

Riot

UMP-45

0
.
30
-
1
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
16
1.67%ST | MW
0
.
60
1.67%FN
0
.
56
1.67%WW
0
.
56
0.836%FT
0
.
44
1.67%MW
0
.
43
1.67%ST | FT
0
.
30
1.67%
Nova

Ranger

Nova

0
.
32
-
0
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
0
.
77
1.67%MW
0
.
47
1.67%BS
0
.
32
1.67%