Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SPECTRUM 2 COLLECTION

The Spectrum 2 Collection
8
.
60
The Spectrum 2 Collection
+
8
.
60
The Spectrum 2 Collection
+
17
.
20
The Spectrum 2 Collection
+
25
.
80
The Spectrum 2 Collection
+
34
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
411
.
80
AK-47

The Empress

AK-47

103
.
61
-
411
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
411
.
80
0.263%FN
255
.
14
0.263%MW
114
.
79
0.263%ST | FT
114
.
35
0.263%FT
108
.
90
0.263%WW
104
.
25
0.263%ST | WW
103
.
86
0.263%BS
103
.
61
0.263%
P250

See Ya Later

P250

99
.
10
-
137
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
137
.
13
0.263%FN
123
.
80
0.263%MW
113
.
51
0.263%ST | MW
108
.
96
0.263%BS
108
.
84
0.263%WW
107
.
08
0.263%FT
106
.
21
0.263%ST | FT
99
.
10
0.263%
Súng lục R8

LLama Cannon

Súng lục R8

10
.
52
-
52
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
52
.
43
0.263%ST | MW
17
.
59
0.263%MW
12
.
26
0.263%ST | WW
12
.
13
0.263%FT
11
.
62
0.263%BS
10
.
76
0.132%ST | FT
10
.
52
0.263%
PP-Bizon

High Roller

PP-Bizon

10
.
66
-
40
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
40
.
77
0.263%FN
22
.
16
0.263%ST | MW
16
.
18
0.263%FT
11
.
94
0.263%ST | FT
10
.
92
0.263%BS
10
.
66
0.263%
M4A1-S

Leaded Glass

M4A1-S

10
.
71
-
38
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
93
0.263%FN
35
.
53
0.263%ST | MW
20
.
08
0.263%ST | BS
12
.
75
0.263%MW
12
.
31
0.263%WW
12
.
14
0.263%FT
11
.
78
0.263%BS
10
.
71
0.132%
Tec-9

Cracked Opal

Tec-9

0
.
19
-
7
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
7
.
92
0.263%ST | FN
3
.
07
1.77%ST | MW
0
.
48
0.885%MW
0
.
26
0.354%ST | FT
0
.
23
0.885%ST | WW
0
.
19
0.885%
Glock-18

Off World

Glock-18

0
.
38
-
4
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
84
1.77%ST | MW
0
.
95
1.77%ST | FT
0
.
39
1.77%MW
0
.
38
1.77%
XM1014

Ziggy

XM1014

0
.
99
-
3
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
87
1.77%ST | MW
1
.
77
1.77%BS
1
.
23
1.77%ST | FT
0
.
99
1.77%
MP9

Goo

MP9

1
.
01
-
3
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
68
1.77%FN
2
.
92
1.77%ST | MW
1
.
86
1.77%MW
1
.
27
1.77%FT
1
.
01
0.885%
SG 553

Phantom

SG 553

0
.
97
-
3
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
39
1.77%FN
2
.
18
1.77%ST | MW
1
.
47
1.77%MW
1
.
29
1.77%WW
1
.
23
1.77%ST | FT
1
.
18
1.77%ST | BS
1
.
16
0.885%BS
1
.
16
0.885%ST | WW
1
.
14
1.77%FT
0
.
97
1.77%
UMP-45

Exposure

UMP-45

1
.
02
-
3
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
11
1.77%ST | MW
1
.
52
1.77%MW
1
.
33
1.77%ST | WW
1
.
21
0.59%FT
1
.
02
0.885%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
19
-
2
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
40
1.77%ST | FT
1
.
25
0.59%WW
1
.
19
0.59%
AUG

Triqua

AUG

0
.
15
-
2
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
23
1.77%FN
0
.
98
1.77%ST | MW
0
.
44
1.77%MW
0
.
26
0.354%ST | FT
0
.
19
0.885%ST | WW
0
.
16
1.77%ST | BS
0
.
15
1.77%
G3SG1

Hunter

G3SG1

0
.
18
-
1
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
82
1.77%FN
0
.
75
0.885%ST | MW
0
.
33
1.77%MW
0
.
24
0.59%ST | FT
0
.
18
1.77%
Súng nòng ngắn

Morris

Súng nòng ngắn

0
.
13
-
1
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
26
1.77%ST | FN
0
.
91
1.77%MW
0
.
24
0.59%ST | MW
0
.
23
0.885%ST | FT
0
.
15
0.885%ST | BS
0
.
14
0.885%ST | WW
0
.
13
0.885%
MAC-10

Oceanic

MAC-10

0
.
20
-
0
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
79
0.885%FN
0
.
63
1.77%ST | MW
0
.
35
1.77%MW
0
.
26
0.354%ST | WW
0
.
24
0.59%ST | FT
0
.
21
0.885%ST | BS
0
.
20
0.885%
SCAR-20

Jungle Slipstream

SCAR-20

0
.
17
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
48
0.885%FN
0
.
28
1.77%MW
0
.
27
0.354%ST | MW
0
.
26
0.354%ST | WW
0
.
22
1.77%ST | FT
0
.
17
0.885%