Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
672
.
46
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

622
.
39
-
672
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
672
.
46
0.117%FT
622
.
39
0.117%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

546
.
04
-
597
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
597
.
98
0.117%BS
546
.
04
0.117%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

110
-
189
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
189
.
57
0.117%MW
110
0.117%
AK-47

Nightwish

AK-47

58
.
89
-
142
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
142
.
39
0.117%FN
114
.
80
0.117%ST | MW
74
.
12
0.117%MW
72
.
43
0.117%FT
63
.
13
0.117%WW
62
.
58
0.117%ST | FT
60
.
88
0.117%BS
60
.
64
0.117%ST | WW
60
.
06
0.117%ST | BS
58
.
89
0.117%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

102
.
45
-
119
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
119
.
42
0.117%FT
102
.
45
0.117%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

96
.
37
-
116
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
116
.
83
0.117%BS
96
.
37
0.117%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

66
.
95
-
105
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
105
.
89
0.117%ST | MW
96
.
79
0.117%FN
90
.
16
0.117%FT
66
.
95
0.117%
MP9

Starlight Protector

MP9

57
.
28
-
99
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
99
.
67
0.117%ST | FN
96
.
93
0.117%MW
72
.
80
0.117%ST | MW
67
.
84
0.117%FT
63
.
03
0.117%ST | WW
61
.
28
0.117%WW
61
.
14
0.117%ST | FT
60
.
63
0.117%BS
58
.
23
0.117%ST | BS
57
.
28
0.117%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

95
.
87
-
97
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
97
.
44
0.117%MW
95
.
87
0.117%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

65
.
30
-
82
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
82
.
12
0.117%MW
65
.
72
0.117%WW
65
.
30
0.117%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

63
.
85
-
81
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
81
.
32
0.117%FN
63
.
85
0.117%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

63
.
96
-
69
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
69
.
08
0.117%WW
64
.
13
0.117%BS
63
.
96
0.117%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

56
.
41
-
58
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
58
.
67
0.117%WW
56
.
41
0.117%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

40
.
69
-
43
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
43
.
41
0.117%WW
40
.
69
0.117%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

39
.
80
-
42
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
42
.
72
0.117%MW
41
.
32
0.117%FT
39
.
80
0.117%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

5
.
64
-
17
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
17
.
92
0.117%FN
14
.
25
0.117%ST | MW
7
.
71
1.25%MW
7
.
27
1.25%WW
6
.
13
1.25%FT
6
.
09
1.25%BS
5
.
78
1.25%ST | FT
5
.
76
1.25%ST | BS
5
.
69
1.25%ST | WW
5
.
64
1.25%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

5
.
53
-
17
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
17
.
34
0.117%FN
14
.
60
0.117%ST | MW
7
.
50
1.25%MW
7
.
37
1.25%FT
6
.
37
1.25%WW
5
.
93
1.25%ST | FT
5
.
62
1.25%ST | WW
5
.
61
1.25%BS
5
.
55
1.25%ST | BS
5
.
53
1.25%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

5
.
51
-
14
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
14
.
92
0.117%ST | MW
7
.
73
1.25%MW
7
.
08
1.25%FT
6
.
43
1.25%WW
5
.
96
1.25%ST | FT
5
.
91
1.25%ST | WW
5
.
63
1.25%BS
5
.
51
1.25%ST | BS
5
.
51
1.25%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
55
-
5
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
05
1.25%FN
1
.
96
1.25%ST | MW
1
.
93
1.25%ST | WW
0
.
99
1.25%MW
0
.
80
1.25%ST | BS
0
.
63
1.25%ST | FT
0
.
61
0.415%FT
0
.
61
0.415%WW
0
.
59
0.623%BS
0
.
55
0.312%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
54
-
4
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
36
1.25%ST | BS
2
.
05
1.25%ST | WW
1
.
87
1.25%ST | MW
1
.
82
1.25%FN
1
.
66
1.25%ST | FT
0
.
97
1.25%MW
0
.
83
0.623%WW
0
.
59
0.623%BS
0
.
59
0.623%FT
0
.
54
0.312%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
49
-
3
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
1.25%MW
0
.
80
1.25%ST | MW
0
.
79
1.25%FT
0
.
56
0.312%WW
0
.
55
0.312%ST | FT
0
.
53
1.25%ST | BS
0
.
49
0.415%BS
0
.
49
0.415%ST | WW
0
.
49
1.25%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
49
-
1
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
61
1.25%FN
1
.
43
1.25%ST | MW
0
.
71
1.25%MW
0
.
61
0.415%ST | WW
0
.
55
0.312%FT
0
.
54
0.623%WW
0
.
54
0.312%BS
0
.
50
0.249%ST | BS
0
.
50
0.249%ST | FT
0
.
49
0.415%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
47
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
1.25%FN
0
.
97
1.25%ST | MW
0
.
57
1.25%FT
0
.
55
0.312%MW
0
.
53
1.25%BS
0
.
51
0.623%WW
0
.
50
0.249%ST | WW
0
.
50
0.249%ST | FT
0
.
47
1.25%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
07
-
1
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
06
1.25%FN
0
.
57
1.25%ST | MW
0
.
18
1.25%MW
0
.
11
0.249%ST | BS
0
.
11
0.249%ST | FT
0
.
11
0.249%ST | WW
0
.
07
0.249%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
06
-
0
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
77
0.623%FN
0
.
51
0.623%ST | MW
0
.
17
0.208%MW
0
.
09
0.208%ST | FT
0
.
06
0.125%ST | WW
0
.
06
0.125%ST | BS
0
.
06
0.125%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
65
1.25%FN
0
.
51
0.249%ST | MW
0
.
14
0.623%MW
0
.
11
0.623%ST | WW
0
.
09
0.208%ST | FT
0
.
06
0.125%ST | BS
0
.
06
0.125%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
06
-
0
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
57
1.25%FN
0
.
54
0.312%ST | MW
0
.
13
0.623%MW
0
.
09
0.208%ST | FT
0
.
07
0.249%ST | BS
0
.
07
0.249%ST | WW
0
.
06
0.125%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
06
-
0
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
49
1.25%ST | MW
0
.
14
0.623%MW
0
.
09
0.208%ST | FT
0
.
06
0.125%ST | BS
0
.
06
0.125%ST | WW
0
.
06
0.125%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
04
-
0
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
25
0.623%FN
0
.
24
1.25%ST | MW
0
.
11
0.249%ST | BS
0
.
09
0.208%MW
0
.
08
0.415%ST | WW
0
.
07
0.249%ST | FT
0
.
04
1.25%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
25
0.623%FN
0
.
19
1.25%ST | MW
0
.
11
0.249%MW
0
.
08
0.415%ST | BS
0
.
08
0.415%ST | WW
0
.
07
0.249%ST | FT
0
.
06
0.125%