Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
428
.
40
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

263
.
92
-
428
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
428
.
40
0.004%BS
263
.
92
0.004%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

109
.
80
-
303
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
303
.
45
0.004%BS
109
.
80
0.004%
M4A4

Temukau

M4A4

25
.
25
-
186
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
186
.
69
0.004%FN
92
.
40
0.004%ST | MW
79
.
94
0.004%MW
53
.
03
0.004%FT
31
.
77
0.004%BS
27
.
84
0.004%ST | BS
25
.
25
0.004%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

183
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
183
.
44
0.004%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

164
.
59
-
182
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
182
.
67
0.004%WW
164
.
59
0.004%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

93
.
47
-
155
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
155
.
79
0.004%FT
93
.
47
0.004%
AK-47

Head Shot

AK-47

28
.
18
-
92
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
92
.
87
0.004%MW
48
.
66
0.004%ST | MW
48
.
20
0.004%FT
31
.
77
0.004%WW
30
.
22
0.004%ST | FT
30
.
12
0.004%BS
28
.
18
0.004%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

77
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
77
.
84
0.004%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

46
.
42
-
68
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
68
.
44
0.004%FT
46
.
42
0.004%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

58
.
81
-
67
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
67
.
88
0.004%FT
58
.
81
0.004%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

37
.
80
-
60
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
67
0.004%FT
37
.
80
0.004%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

43
.
64
-
44
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
44
.
96
0.004%BS
43
.
64
0.004%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

29
.
88
-
39
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
39
.
63
0.004%WW
33
.
14
0.004%FT
29
.
88
0.004%
AWP

Duality

AWP

2
.
97
-
23
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
23
0.004%FN
9
.
79
0.004%ST | MW
8
.
98
0.004%ST | WW
5
.
97
0.004%MW
5
.
24
0.004%ST | BS
4
.
62
0.004%ST | FT
4
.
59
0.004%FT
3
.
24
0.004%WW
3
.
03
0.004%BS
2
.
97
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

2
.
85
-
13
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
15
0.004%ST | MW
7
.
16
0.004%MW
5
.
16
0.004%FT
3
.
20
0.004%ST | WW
3
.
18
0.004%ST | BS
3
0.002%WW
3
0.002%BS
2
.
85
0.004%
P2000

Wicked Sick

P2000

2
.
96
-
13
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
13
0.004%ST | MW
7
.
06
0.004%MW
5
.
07
0.004%ST | FT
3
.
35
0.004%FT
3
.
14
0.004%ST | WW
3
.
11
0.004%ST | BS
3
.
06
0.004%WW
2
.
97
0.002%BS
2
.
96
0.004%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
42
-
5
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
82
0.004%FN
2
.
33
0.004%ST | MW
2
.
16
0.004%ST | BS
0
.
85
0.002%MW
0
.
84
0.002%ST | FT
0
.
82
0.004%WW
0
.
46
0.001%BS
0
.
43
0.002%FT
0
.
42
0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
29
-
3
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
93
0.004%FN
2
.
49
0.004%ST | MW
0
.
89
0.004%MW
0
.
62
0.004%ST | FT
0
.
40
0.004%ST | BS
0
.
36
0.002%ST | WW
0
.
35
0.002%FT
0
.
34
0.002%WW
0
.
29
0.002%BS
0
.
29
0.002%
P90

Neoqueen

P90

0
.
30
-
1
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
77
0.004%FN
1
.
43
0.004%ST | MW
0
.
66
0.004%MW
0
.
49
<0.001%ST | WW
0
.
41
0.004%ST | FT
0
.
36
0.004%WW
0
.
33
0.001%FT
0
.
32
0.001%BS
0
.
30
0.002%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
28
-
1
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
1
.
70
0.004%FT
0
.
67
0.004%ST | WW
0
.
54
0.004%ST | BS
0
.
36
0.002%WW
0
.
32
0.002%BS
0
.
28
0.002%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
33
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
49
0.002%FN
1
.
46
0.002%MW
0
.
64
0.004%ST | BS
0
.
49
<0.001%ST | FT
0
.
48
<0.001%WW
0
.
35
0.002%FT
0
.
34
0.002%BS
0
.
33
0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
03
-
0
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
87
0.004%FN
0
.
46
0.001%ST | MW
0
.
16
6.64%MW
0
.
14
6.64%ST | FT
0
.
07
3.32%ST | BS
0
.
06
0.415%ST | WW
0
.
05
1.33%WW
0
.
05
1.33%FT
0
.
03
6.64%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
04
-
0
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
79
0.004%FN
0
.
45
0.001%ST | MW
0
.
17
3.32%MW
0
.
12
3.32%ST | FT
0
.
06
0.415%ST | BS
0
.
06
0.415%ST | WW
0
.
06
0.415%WW
0
.
05
1.33%FT
0
.
04
0.83%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
04
-
0
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
72
0.004%FN
0
.
44
0.002%ST | MW
0
.
17
3.32%MW
0
.
11
2.21%ST | FT
0
.
08
6.64%ST | WW
0
.
06
0.415%ST | BS
0
.
06
0.415%FT
0
.
04
0.83%WW
0
.
04
0.83%
P250

Re.built

P250

0
.
05
-
0
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
67
0.004%FN
0
.
42
0.001%ST | MW
0
.
15
3.32%MW
0
.
09
1.66%ST | FT
0
.
06
0.415%ST | WW
0
.
06
0.415%ST | BS
0
.
06
0.415%FT
0
.
06
0.415%WW
0
.
05
1.33%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
05
-
0
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
58
0.004%ST | MW
0
.
19
6.64%MW
0
.
12
3.32%ST | FT
0
.
06
0.415%ST | BS
0
.
06
0.415%ST | WW
0
.
06
0.415%WW
0
.
06
0.415%FT
0
.
05
1.33%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
04
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
48
<0.001%ST | MW
0
.
15
3.32%MW
0
.
11
2.21%ST | FT
0
.
09
1.66%FT
0
.
09
1.66%ST | WW
0
.
06
1.66%ST | BS
0
.
06
0.415%WW
0
.
04
0.83%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
04
-
0
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
41
0.001%FN
0
.
29
0.002%ST | MW
0
.
13
6.64%MW
0
.
11
2.21%ST | WW
0
.
07
3.32%WW
0
.
06
0.415%ST | FT
0
.
04
0.83%FT
0
.
04
0.83%ST | BS
0
.
04
0.83%BS
0
.
04
0.83%