Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
420
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

264
.
24
-
420
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
420
<0.001%BS
264
.
24
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

109
.
80
-
304
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
304
.
06
<0.001%BS
109
.
80
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

179
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
179
.
76
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

25
.
15
-
177
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
177
.
63
<0.001%FN
94
.
68
<0.001%ST | MW
82
.
12
<0.001%MW
51
.
66
<0.001%FT
30
.
58
<0.001%BS
27
.
63
<0.001%ST | BS
25
.
15
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

159
.
92
-
173
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
173
.
46
<0.001%WW
159
.
92
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

89
.
36
-
147
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
147
.
18
<0.001%FT
89
.
36
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

27
.
05
-
90
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
90
.
98
<0.001%MW
48
.
39
<0.001%ST | MW
48
.
29
<0.001%FT
31
.
54
<0.001%WW
29
.
75
<0.001%ST | FT
29
.
31
<0.001%BS
27
.
05
<0.001%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

76
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
76
.
56
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

45
.
03
-
67
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
67
.
41
<0.001%FT
45
.
03
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

58
.
81
-
64
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
64
.
14
<0.001%FT
58
.
81
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

36
.
27
-
56
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
56
.
24
<0.001%FT
36
.
27
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

42
.
48
-
45
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
45
.
83
<0.001%BS
42
.
48
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

30
.
37
-
38
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
38
.
85
<0.001%WW
36
.
96
<0.001%FT
30
.
37
<0.001%
AWP

Duality

AWP

2
.
89
-
22
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
22
.
12
<0.001%FN
9
.
31
<0.001%ST | MW
8
.
79
<0.001%ST | WW
5
.
73
<0.001%MW
5
.
22
<0.001%ST | BS
4
.
62
<0.001%ST | FT
4
.
57
<0.001%WW
3
.
23
<0.001%FT
3
.
20
<0.001%BS
2
.
89
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

2
.
85
-
12
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
67
<0.001%ST | MW
7
.
12
<0.001%MW
5
.
26
<0.001%ST | WW
3
.
19
<0.001%FT
3
.
16
<0.001%ST | BS
3
.
02
<0.001%WW
3
<0.001%BS
2
.
85
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

2
.
97
-
12
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
66
<0.001%ST | MW
7
.
01
<0.001%MW
5
.
26
<0.001%ST | FT
3
.
35
<0.001%FT
3
.
13
<0.001%ST | WW
3
.
11
<0.001%WW
3
<0.001%ST | BS
2
.
98
<0.001%BS
2
.
97
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
40
-
5
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
79
<0.001%FN
2
.
17
<0.001%ST | MW
2
.
10
<0.001%ST | BS
0
.
87
<0.001%MW
0
.
85
<0.001%ST | FT
0
.
83
<0.001%WW
0
.
46
<0.001%FT
0
.
42
<0.001%BS
0
.
40
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
29
-
4
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
07
<0.001%FN
2
.
39
<0.001%ST | MW
0
.
88
<0.001%MW
0
.
61
<0.001%ST | FT
0
.
39
<0.001%ST | BS
0
.
36
<0.001%ST | WW
0
.
34
<0.001%FT
0
.
33
<0.001%WW
0
.
29
<0.001%BS
0
.
29
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
32
-
1
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
77
<0.001%FN
1
.
37
<0.001%ST | MW
0
.
66
<0.001%MW
0
.
50
<0.001%ST | WW
0
.
40
<0.001%ST | FT
0
.
36
<0.001%WW
0
.
34
<0.001%BS
0
.
33
<0.001%FT
0
.
32
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
28
-
1
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
1
.
63
<0.001%FT
0
.
68
<0.001%ST | WW
0
.
54
<0.001%ST | BS
0
.
36
<0.001%WW
0
.
32
<0.001%BS
0
.
28
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
32
-
1
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
48
<0.001%FN
1
.
45
<0.001%MW
0
.
63
<0.001%ST | BS
0
.
48
<0.001%ST | FT
0
.
47
<0.001%WW
0
.
37
<0.001%FT
0
.
34
<0.001%BS
0
.
32
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
03
-
0
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
86
<0.001%FN
0
.
45
<0.001%ST | MW
0
.
15
<0.001%MW
0
.
14
<0.001%ST | FT
0
.
07
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%WW
0
.
05
<0.001%FT
0
.
03
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
04
-
0
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
78
<0.001%FN
0
.
45
<0.001%ST | MW
0
.
16
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
05
<0.001%FT
0
.
04
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
04
-
0
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
71
<0.001%FN
0
.
42
<0.001%ST | MW
0
.
16
<0.001%MW
0
.
11
<0.001%ST | FT
0
.
08
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%WW
0
.
05
<0.001%FT
0
.
04
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
05
-
0
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
68
<0.001%FN
0
.
42
<0.001%ST | MW
0
.
13
<0.001%MW
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
05
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
04
-
0
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
59
<0.001%ST | MW
0
.
19
<0.001%MW
0
.
12
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
05
<0.001%WW
0
.
04
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
04
-
0
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
50
<0.001%ST | MW
0
.
15
<0.001%MW
0
.
11
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
05
<0.001%WW
0
.
04
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
04
-
0
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
41
<0.001%FN
0
.
28
<0.001%ST | MW
0
.
13
<0.001%MW
0
.
08
<0.001%ST | WW
0
.
07
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
05
<0.001%ST | FT
0
.
04
<0.001%ST | BS
0
.
04
<0.001%BS
0
.
04
<0.001%